Bản dịch của từ 栗碌 trong tiếng Việt

栗碌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

栗碌 (Trạng từ)

lì lù
01

Bận rộn, lộn xộn chạy cuống (thường mô tả làm việc bận rộn, chạy đi chạy lại)

事务忙碌。。如:「他整天东奔西跑,栗碌不堪。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng tái tê, lục tục; biểu thị động tác lục tục, lăn lóc, hối hả (âm thanh/mô tả trạng thái không mượt mà)

或作「栗六」、「栗陆」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栗碌

栗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Các biến thể:
㮚, 傈, 𡨓, 𣗴, 𣡷, 𣡼, 粟, 慄, 栗
Hình thái radical:
⿱,覀,木
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép