Bản dịch của từ 栙双 trong tiếng Việt
栙双
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
栙双 (Danh từ)
【xiáng shuāng】
01
Cánh buồm làm bằng chiếu (buồm mượn vật liệu thô, thường của thuyền nhỏ hoặc khi buồm chưa căng)
用蔑席做的帆。《说文.木部》:“栙,栙双也。”朱骏声通训:“栙,栙双,迭韵连语……如今粮艘以?席为帆。”一说谓船帆未张。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栙双
xiáng
栙
shuāng
双
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
