Bản dịch của từ 校历 trong tiếng Việt

校历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校历 (Danh từ)

xiào lì
01

Lịch làm việc của trường

校历,拼音是xiào lì,汉语词语,意思是谓考定历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校历

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép