Bản dịch của từ 校次 trong tiếng Việt

校次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

校次 (Danh từ)

jiào cì
01

Lần sửa mo-rát

书稿、文章在出版前校对的次数

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 校次

xiào

Các từ liên quan

校业
校习
校书
校书笺
校书郎
次丁
次且
次世
次主
次之
校
Bính âm:
【jiào】【ㄒㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
挍, 𤲽, 𨬛
Hình thái radical:
⿰,木,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép