Bản dịch của từ 株系 trong tiếng Việt
株系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
株系 (Danh từ)
【zhū xì】
01
Dòng; giống; nhằm chỉ hạt giống; dòng lai tạo; cây giống; hệ thống cây giống
用于指代植物的繁殖和培育的系统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 株系
zhū
株
xì
系
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU.CHU】
- Các biến thể:
- 朱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛛
蠩
蕏
鴸
豬
侏
硃
銖
跦
铢
茱
蝫
樀
柪
槙
槱
栥
樄
樭
枞
栗
杬
栶
櫦
㪈
𠊰
冦
脍
宼
䖍
𠁱
铎
涑
珨
窈
䧑
植株
株连
株洲
毒株
株距
株守
株系
根株
株治
母株
