Bản dịch của từ 株连 trong tiếng Việt
株连
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
株连 (Động từ)
【zhū lián】
01
Liên luỵ; dây dưa; dính dáng; dính líu
指一人有罪,牵连别人;连累
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vạ lây
因牵制而使受累
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 株连
zhū
株
lián
连
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU.CHU】
- Các biến thể:
- 朱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛛
蠩
蕏
鴸
豬
侏
硃
銖
跦
铢
茱
蝫
樀
柪
槙
槱
栥
樄
樭
枞
栗
杬
栶
櫦
㪈
𠊰
冦
脍
宼
䖍
𠁱
铎
涑
珨
窈
䧑
植株
株连
株洲
毒株
株距
株守
株系
根株
株治
母株
