Bản dịch của từ 栲栳 trong tiếng Việt

栲栳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

栲栳 (Danh từ)

káo lǎo
01

Sọt liễu (giỏ đan bằng cành liễu)

用柳条编成的容器,形状像斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栲栳

kǎo

lǎo

Các từ liên quan

栲折
栲掠
栲栎
栲栲儿
栲栳圈
栲
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
𣐊, 𣑥, 𣛖, 𥬯
Hình thái radical:
⿰,木,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép