Bản dịch của từ 栴檀 trong tiếng Việt
栴檀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
栴檀 (Danh từ)
【zhān tán】
01
Gỗ sưa
檀香。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栴檀
zhān
栴
tán
檀
Các từ liên quan
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 㮵, 𣑪, 𣒰, 枬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱,𠂉,丹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詀
粘
惉
驙
旜
蛅
邅
魙
岾
飦
㣶
氈
楴
柳
㯦
㯞
樷
槽
﨔
枨
桾
㮥
檅
櫮
剞
谈
俴
㹴
秜
䊽
赅
座
㤱
挼
脄
羞
栴檀
