Bản dịch của từ 根头 trong tiếng Việt
根头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | g | en | thanh ngang |
根头 (Danh từ)
【gēn tóu】
01
Bên cạnh; khu vực ngay trước (ví dụ: trước cửa, trước mặt) — trong văn cổ thường = 跟前,旁边
跟前。。水浒传.第十六回:「顶上万株绿树,根头一派黄沙。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đầu chúc xuống đất, tư thế ngã lộn người để đầu chạm đất (thường nói về việc ngã hoặc bị đánh bật khiến đầu chạm đất)
身体倒翻,头着地的姿势。。西游记.第四十四回:「倘有起早的道士来撞钟扫地,或绊一个根头,却不走漏消息?」
Ví dụ
03
亦作「跟头」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根头
gēn
根
tóu
头
- Bính âm:
- 【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
- Các biến thể:
- 𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跟
杴
㮜
㭮
榰
榽
橲
榆
㮦
㯗
柼
榈
櫐
脇
砨
㤪
𠖐
脊
虔
㿟
倐
健
贼
㶴
珧
根据
根本
压根
根源
根基
扎根
培根
根治
词根
一根
