Bản dịch của từ 根尘 trong tiếng Việt

根尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根尘 (Danh từ)

gēn chén
01

Pháp trong Phật giáo: 'căn' là sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý), 'trần' là sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) — tổng chỉ sự quan hệ nhận thức giữa căn và trần.

佛教语。佛家谓眼耳鼻舌身意为六根,色声香味触法为六尘。色之所依而能取境者谓之根;根之所取者,谓之尘。合称根尘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根尘

gēn

chén

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép