Bản dịch của từ 根心 trong tiếng Việt

根心

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根心 (Cụm từ)

gēn xīn
01

也称“等幂心”。与三个(其中没有两个是同心的)定圆有等幂的点。若三个定圆的圆心不共线,则这三个定圆中,每取两圆的三条根轴交于一点,这个点就是三个圆的根心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根心

gēn

xīn

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép