Bản dịch của từ 根管治疗 trong tiếng Việt

根管治疗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根管治疗 (Danh từ)

gēn guǎn zhì liáo
01

Chữa tủy răng (kỹ thuật nha khoa: lấy bỏ tủy răng bị viêm, rửa - khử trùng ống tủy rồi trám kín để giữ lại răng).

牙医抽除牙神经的治疗法。先将发炎的牙神经拔除,并将根管清洗、消毒,最后加以适当的充填,得以保留牙齿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根管治疗

gēn

guǎn

zhì

liáo

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép