Bản dịch của từ 根蔕 trong tiếng Việt

根蔕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣgenthanh ngang

根蔕 (Cụm từ)

gēn dì
01

植物的根及瓜果的柄。比喻事物的根基或基础。。三国志.卷四十四.蜀书.蒋琬传:「今魏跨带九州,根蒂滋蔓,平除未易。」

Ví dụ
02

依据。。警世通言.卷七.陈可常端阳仙化:「你却说这样没根蒂的话来,傍人听见时,教我怎地做人?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 根蔕

gēn

根
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Các biến thể:
𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
Hình thái radical:
⿰,木,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép