Bản dịch của từ 格言 trong tiếng Việt

格言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

格言 (Danh từ)

gé yán
01

Câu nói ngắn gọn làm phép tắc, đạo lý hoặc lời răn dạy để soi hành xử (tức 'châm ngôn', 'câu tục ngữ' mang tính chỉ dẫn)

可以为人法则、砥砺言行的简短词语。。三国志.卷十二.魏书.崔琰传:「此周、孔之格言,二经之明义。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格言

yán

格
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC, CÁC.CÁCH】
Các biến thể:
䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
Hình thái radical:
⿰,木,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép