Bản dịch của từ 格训 trong tiếng Việt

格训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

格训 (Danh từ)

gé xùn
01

Lời răn dạy đúng đắn, căn dặn nghiêm chỉnh; lời chỉ bảo hợp lý (Hán Việt: cách huấn)

正确而至当的训示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 格训

xùn

格
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC, CÁC.CÁCH】
Các biến thể:
䈷, 𠲱, 𢓜, 挌, 𥰋
Hình thái radical:
⿰,木,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép