Bản dịch của từ 栽修 trong tiếng Việt
栽修
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
栽修 (Động từ)
【zāi xiū】
01
Tích đức tu hành; làm việc thiện, rèn luyện đức hạnh
谓积德修行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽修
zāi
栽
xiū
修
Các từ liên quan
栽人
栽倒
栽埋
栽培
修上
修下
修业
修为
修丽
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨ノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溨
烖
㦲
賳
畠
菑
災
渽
哉
灾
睵
甾
椆
棟
㭭
㭻
櫲
樆
棧
樤
㯝
樞
欛
楔
钰
蚄
埛
晃
帨
涃
涋
啊
㓒
笒
䖌
殺
栽培
盆栽
栽种
栽赃
认栽
移栽
栽倒
栽植
栽子
诬栽
