Bản dịch của từ 栽埋 trong tiếng Việt
栽埋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
栽埋 (Động từ)
【zāi mái】
01
Đổ lỗi cho người khác, đổ lỗi cho người khác, đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm cho người khác (như đặt vật gì đó lên cơ thể người khác)
犹栽赃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽埋
zāi
栽
mái
埋
Các từ liên quan
栽人
栽修
栽倒
栽培
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨ノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溨
烖
㦲
賳
畠
菑
災
渽
哉
灾
睵
甾
椆
棟
㭭
㭻
櫲
樆
棧
樤
㯝
樞
欛
楔
钰
蚄
埛
晃
帨
涃
涋
啊
㓒
笒
䖌
殺
栽培
盆栽
栽种
栽赃
认栽
移栽
栽倒
栽植
栽子
诬栽
