Bản dịch của từ 栽培 trong tiếng Việt

栽培

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

栽培 (Động từ)

zāi péi
01

Đề bạt; đào tạo; cất nhắc; bồi dưỡng

比喻培养教育或扶植提拔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trồng; vun bón; vun xới; vun trồng; nuôi dưỡng

种植; 培养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽培

zāi

péi

Các từ liên quan

栽人
栽修
栽倒
栽埋
培修
培养
培养基
培土
培坿
栽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
Các biến thể:
㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
Hình thái radical:
⿹,𢦏,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép