Bản dịch của từ 栽派 trong tiếng Việt

栽派

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

栽派 (Động từ)

zāi pài
01

Sắp xếp, bố trí (người hoặc việc) — phân công đặt ai vào vị trí hoặc vai trò; nhớ liên tưởng chữ Hán (cấy, đặt) + (phái, phân bố).

安排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽派

zāi

pài

Các từ liên quan

栽人
栽修
栽倒
栽埋
派不是
派仗
派充
派克
派出所
栽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
Các biến thể:
㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
Hình thái radical:
⿹,𢦏,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép