Bản dịch của từ 栽花 trong tiếng Việt

栽花

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

栽花 (Động từ)

zāi huā
01

Chích thuốc (chích đậu), tức là tiến hành việc chủng ngừa bằng cách 'trồng' mụn đậu (cổ: chỉ việc nhân giống/tiêm vaccine thủ công)

2.指种痘。参见“栽花先生”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khen ngợi, ca tụng (chỉ hành động được tán dương như một giai thoại — vì chuyện viên huyện nhiều người trồng đào,, 被稱讚為佳話)

1.晋潘岳任河阳县令时,在县中满栽桃李,传为美谈。后因以“栽花”称扬县令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栽花

zāi

huā

Các từ liên quan

栽人
栽修
栽倒
栽埋
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
栽
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÀI】
Các biến thể:
㘽, 𣒭, 𣔮, 𣖋, 𥯒, 𦳦, 㦳
Hình thái radical:
⿹,𢦏,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép