Bản dịch của từ 栾子 trong tiếng Việt

栾子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

栾子 (Danh từ)

luán zǐ
01

Sinh đôi; đứa trẻ song sinh (栾字通”,指孪生子)

孪生子。栾,通'孪'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栾子

luán

zi

栾
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Các biến thể:
欒, 𣡵
Hình thái radical:
⿱,亦,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép