Bản dịch của từ 桀宋 trong tiếng Việt
桀宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桀宋 (Danh từ)
【jié sòng】
01
Chỉ vua Tống Khương Vương Yển thời Chiến Quốc, nổi tiếng bạo ngược, sa đoạ như vua Hạ Kiệt.
指战国时宋康王偃。因其荒淫无道如夏桀,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀宋
jié
桀
sòng
宋
Các từ liên quan
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
- Hình thái radical:
- ⿱,舛,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠘
竭
㓗
𠃲
刦
䌖
媫
龰
幯
㔛
訐
䀹
檀
榝
榲
㭬
樊
棖
橤
櫽
㭜
椁
橔
橺
剖
狽
莝
眜
挾
栒
辂
莩
㫫
浲
𠊥
家
桀骜
桀纣
桀王
桀黠
桀骜不驯
桀骜不逊
桀骜不顺
桀犬吠尧
助桀为虐
