Bản dịch của từ 桀慢 trong tiếng Việt

桀慢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

桀慢 (Tính từ)

jié màn
01

Cứng đầu, ngỗ nghịch, kiêu căng và ngang ngược

1.凶横傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấc xược, kiêu căng, cư xử thiếu lễ độ, coi thường người khác

2.犹怠慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀慢

jié

màn

Các từ liên quan

桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
桀
Bính âm:
【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
Hình thái radical:
⿱,舛,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép