Bản dịch của từ 桀桀 trong tiếng Việt
桀桀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桀桀 (Tính từ)
【jié jié】
01
Cỏ mọc sum suê cao ngất, tươi tốt và rậm rạp như rừng cỏ cao lớn
草盛而高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀桀
jié
桀
Các từ liên quan
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
桀出
桀壁
桀士
桀奴
- Bính âm:
- 【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
- Hình thái radical:
- ⿱,舛,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠘
竭
㓗
𠃲
刦
䌖
媫
龰
幯
㔛
訐
䀹
檀
榝
榲
㭬
樊
棖
橤
櫽
㭜
椁
橔
橺
剖
狽
莝
眜
挾
栒
辂
莩
㫫
浲
𠊥
家
桀骜
桀纣
桀王
桀黠
桀骜不驯
桀骜不逊
桀骜不顺
桀犬吠尧
助桀为虐
