Bản dịch của từ 桀溺 trong tiếng Việt
桀溺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桀溺 (Danh từ)
【jié nì】
01
Người ẩn dật thời Xuân Thu, cũng dùng chung chỉ các ẩn sĩ sống ẩn mình tránh xa thế sự.
春秋时隐者。亦泛指隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀溺
jié
桀
nì
溺
Các từ liên quan
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
- Hình thái radical:
- ⿱,舛,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠘
竭
㓗
𠃲
刦
䌖
媫
龰
幯
㔛
訐
䀹
檀
榝
榲
㭬
樊
棖
橤
櫽
㭜
椁
橔
橺
剖
狽
莝
眜
挾
栒
辂
莩
㫫
浲
𠊥
家
桀骜
桀纣
桀王
桀黠
桀骜不驯
桀骜不逊
桀骜不顺
桀犬吠尧
助桀为虐
