Bản dịch của từ 桀雄 trong tiếng Việt
桀雄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桀雄 (Danh từ)
【jié xióng】
01
Kẻ cường hào, người anh hùng cứng rắn, kiêu ngạo và có uy quyền như 'xảo hùng' (枭雄).
1.犹枭雄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người tài giỏi, xuất chúng, nổi bật trong lĩnh vực nào đó.
2.杰出的人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀雄
jié
桀
xióng
雄
Các từ liên quan
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
- Bính âm:
- 【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
- Hình thái radical:
- ⿱,舛,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠘
竭
㓗
𠃲
刦
䌖
媫
龰
幯
㔛
訐
䀹
檀
榝
榲
㭬
樊
棖
橤
櫽
㭜
椁
橔
橺
剖
狽
莝
眜
挾
栒
辂
莩
㫫
浲
𠊥
家
桀骜
桀纣
桀王
桀黠
桀骜不驯
桀骜不逊
桀骜不顺
桀犬吠尧
助桀为虐
