Bản dịch của từ 桀骏 trong tiếng Việt

桀骏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

桀骏 (Tính từ)

jié jùn
01

Xem '桀俊' — chỉ người/ngựa cương trực, thanh nhã, phi thường; thường mang ý khen về khí chất kiêu hùng hoặc vẻ phi thường

见'桀俊'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桀骏

jié

jùn

桀
Bính âm:
【Jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 㘶, 榤, 𡏝, 𩣏
Hình thái radical:
⿱,舛,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép