Bản dịch của từ 桁渡 trong tiếng Việt
桁渡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
桁渡 (Danh từ)
【héng dù】
01
Cầu bắc ngang sông để người và phương tiện qua lại, tức là 'cầu tạm' hoặc 'cầu dẫn'.
渡桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桁渡
héng
桁
dù
渡
Các từ liên quan
桁条
桁杨
桁杨刀锯
桁架
桁梁
渡口
渡场
渡头
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 斻, 航
- Hình thái radical:
- ⿰,木,行
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恆
撗
姮
衡
𠄨
胻
鸻
鴴
烆
䯒
鵆
㶇
裄
筕
邟
䘕
䲳
魧
吭
垳
䢚
斻
绗
㤚
橄
橀
棦
棶
桫
槴
梌
朾
櫱
㰗
枴
格
埁
烦
朕
真
莠
䆙
莔
倳
垺
蚓
𠔚
莆
桁架
管桁
桁梁
桁杨
横桁帆
