Bản dịch của từ 桂窟 trong tiếng Việt
桂窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
桂窟 (Danh từ)
【guì kū】
01
Hang/thiên cung của cây quế trên mặt trăng; ẩn dụ chỉ kinh kỳ/địa điểm thi cử (khoa cử) — 'quế quật' (折桂) liên quan đến đạt trạng nguyên
神话谓月中有桂树,因称月宫为'桂窟'。俗称科举为折桂,因以'桂窟'喻科举考场。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桂窟
guì
桂
kū
窟
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
- Các biến thể:
- 筀
- Hình thái radical:
- ⿰,木,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰎
匱
瞶
鞼
䌆
桧
貴
跪
鐀
嶡
螝
䍷
橔
楸
杻
橀
樄
村
㮳
查
杩
榮
梪
椘
釟
胱
㧶
素
剖
紞
𠊧
脊
㪿
痂
﨏
䇊
桂林
桂圆
桂花
桂武
肉桂
桂冠
桂皮
丹桂
桂枝
桂鱼
