Bản dịch của từ 桂酒 trong tiếng Việt
桂酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
桂酒 (Danh từ)
【guì jiǔ】
01
Rượu ướp/pha từ hoa quế (rượu làm bằng hoa osmanthus); thường chỉ rượu thơm, ngon
用桂花酿制的酒。泛指美酒。。文选.谢灵运.雪赋:「燎薰炉兮炳明烛,酌桂酒兮扬清曲。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桂酒
guì
桂
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
- Các biến thể:
- 筀
- Hình thái radical:
- ⿰,木,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰎
匱
瞶
鞼
䌆
桧
貴
跪
鐀
嶡
螝
䍷
橔
楸
杻
橀
樄
村
㮳
查
杩
榮
梪
椘
釟
胱
㧶
素
剖
紞
𠊧
脊
㪿
痂
﨏
䇊
桂林
桂圆
桂花
桂武
肉桂
桂冠
桂皮
丹桂
桂枝
桂鱼
