Bản dịch của từ 桃山 trong tiếng Việt
桃山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
桃山 (Danh từ)
【táo shān】
01
Núi đào
桃山
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quận Taoshan của thành phố Qitaihe 七台河, Hắc Long Giang
Taoshan district of Qitaihe city 七台河 [Qi1táihé], Heilongjiang
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桃山
táo
桃
shān
山
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𣑯, 𤕷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騊
梼
蜪
洮
㹗
醄
檮
鼗
鞀
陶
啕
鋾
梅
柣
橺
㯶
㯃
欛
楆
㭮
欗
楼
檰
楀
罜
𠉭
㢌
笔
涕
𠊙
罞
涚
缹
唚
𠅜
㢹
樱桃
桃子
桃花
杨桃
桃茶
蒲桃
桃源
胡桃
桃李
桃园
