Bản dịch của từ 桅樯 trong tiếng Việt

桅樯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

桅樯 (Danh từ)

wéi qiáng
01

Cột buồm; cột tín hiệu

桅杆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桅樯

wéi

qiáng

Các từ liên quan

桅木
桅杆
桅楼
桅灯
桅竿
樯乌
樯帆
樯竿
桅
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
Hình thái radical:
⿰,木,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép