Bản dịch của từ 桅灯 trong tiếng Việt

桅灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

桅灯 (Danh từ)

wéi dēng
01

Đèn bão

马灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đèn tín hiệu (trên tàu thuyền)

一种航行的信号灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桅灯

wéi

dēng

Các từ liên quan

桅木
桅杆
桅楼
桅樯
桅竿
灯丝
灯亮儿
桅
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【NGÔI】
Hình thái radical:
⿰,木,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一ノフフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép