Bản dịch của từ 框架 trong tiếng Việt
框架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
框架 (Danh từ)
【kuàng jià】
01
Kết cấu; cấu trúc; cơ cấu; hệ thống; thứ tự
比喻事物的组织、结构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khung; sườn; dàn giáo (trong xây dựng)
建筑工程中,由梁柱等联结而成的结构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 框架
kuāng
框
jià
架
Các từ liên quan
框图
框子
框框
架不住
架儿
架势
架子
架子工
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匡, 𨴑, 𣒸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,匡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岲
軦
昿
曠
鉱
丱
礦
鋛
圹
況
况
矿
桼
枫
椺
檜
㯜
榬
校
杺
㭃
㭑
桱
㭱
狷
舰
偀
哩
斊
唋
峽
蚐
竝
粔
鸬
郴
框架
框子
门框
画框
对话框
框架柱
条条框框
法律框架
总体框架
定静框架
