Bản dịch của từ 框架柱 trong tiếng Việt

框架柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

框架柱 (Danh từ)

kuàng jià zhù
01

Cột khung, cột trụ

框架柱就是在框架结构中承受梁和板传来的荷载,并将荷载传给基础,是主要的竖向支撑结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 框架柱

kuāng

jià

zhù

框
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匡, 𨴑, 𣒸
Hình thái radical:
⿰,木,匡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép