Bản dịch của từ 案词 trong tiếng Việt

案词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

案词 (Danh từ)

àn cí
01

Án tự; án từ; lời khai

案词是指在法律程序中,特别是在审讯或审判中,证人或被告所作的陈述或证词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 案词

àn

案
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
桉, 𥞬
Hình thái radical:
⿱,安,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép