Bản dịch của từ 桐人 trong tiếng Việt
桐人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
桐人 (Danh từ)
【tóng rén】
01
Một con búp bê gỗ được chôn xuống nhằm đặt lời nguyền lên ai đó
埋葬木雕像以诅咒某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật dùng để chôn con rối
傀儡陪葬品
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桐人
tóng
桐
rén
人
Các từ liên quan
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐偶人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𣑸
- Hình thái radical:
- ⿰,木,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼧
粡
茼
潼
㣠
䴀
僮
㠉
鲖
佟
㠽
絧
楰
棵
柁
楓
桕
柒
欒
榙
槨
杻
㯛
㮶
旃
㱾
紒
㧱
袟
閃
釟
顽
洍
徎
鬥
桅
梧桐
桐油
桐乡
珙桐
桐城
桐庐
油桐
泡桐
莿桐
桐柏
