Bản dịch của từ 桑枢韦带 trong tiếng Việt

桑枢韦带

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑枢韦带 (Tính từ)

sāng shū wéi dài
01

Người học thức nghèo khó; học giả nghèo

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑枢韦带

sāng

shū

wéi

dài

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
韦丹碑
韦人
韦娘
带下
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép