Bản dịch của từ 桑梓之地 trong tiếng Việt

桑梓之地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑梓之地 (Tính từ)

sāng zǐ zhī dì
01

Quê hương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑梓之地

sāng

zhī

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép