Bản dịch của từ 桑皮纸 trong tiếng Việt

桑皮纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑皮纸 (Danh từ)

sāng pí zhǐ
01

Giấy (làm bằng vỏ cây dâu)

用桑树皮做的纸,质地坚韧

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑皮纸

sāng

zhǐ

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép