Bản dịch của từ 桑眼 trong tiếng Việt

桑眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑眼 (Danh từ)

sāng yǎn
01

Mắt dâu (khi cây dâu nảy chồi)

桑树上的小洞或病斑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑眼

sāng

yǎn

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép