Bản dịch của từ 桑葚 trong tiếng Việt

桑葚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑葚 (Danh từ)

sāng shèn
01

Quả dâu; dâu tằm; quả dâu tằm; trái dâu tằm

桑树的果穗;成熟时黑紫色或白色;味甜;可以吃也叫桑葚子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑葚

sāng

shèn

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép