Bản dịch của từ 桑间之咏 trong tiếng Việt

桑间之咏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑间之咏 (Tính từ)

sāng jiān zhī yǒng
01

Thơ tình yêu; bài thơ mô tả tình cảm nam nữ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑间之咏

sāng

jiān

zhī

yǒng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
间不容发
间不容瞬
间不容砺
之个
之乎者也
之任
之前
咏仁
咏叹
咏叹调
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép