Bản dịch của từ 桓伊笛 trong tiếng Việt

桓伊笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

桓伊笛 (Danh từ)

huán yī dí
01

Tên gọi khác của “桓郎笛”, một loại sáo trúc hoặc nhạc cụ truyền thống Trung Quốc.

见“桓郎笛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓伊笛

huán

Các từ liên quan

桓伊
桓伊三弄
桓伊筝
桓友
桓圭
伊于胡底
伊人
伊优
笛卡儿坐标
笛子
桓
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𣒯
Hình thái radical:
⿰,木,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép