Bản dịch của từ 桔柏渡 trong tiếng Việt

桔柏渡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

桔柏渡 (Danh từ)

jú bǎi dù
01

Tên một bến cổ trên sông, tại nơi hợp lưu của sông Bạch Thủy và sông Gia Lăng ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.

古渡名。在四川省昭化县境内白水江与嘉陵江合流处。唐杜甫有《桔柏渡》诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桔柏渡

bǎi

Các từ liên quan

桔柣
桔桀
桔梗
桔槔
桔槔烽
柏乡
渡口
渡场
渡头
桔
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄩˊ】【KẾT】
Các biến thể:
㮮, 吉, 𣚃, 橘
Hình thái radical:
⿰,木,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép