Bản dịch của từ 桔皋 trong tiếng Việt
桔皋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
桔皋 (Danh từ)
【jú gāo】
01
Dụng cụ nâng nước truyền thống (xem chữ 桔槔) dùng để bơm nước từ giếng hoặc kênh mương, thường gồm cần đòn bẩy và gá đỡ.
见“桔槔”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桔皋
jú
桔
gāo
皋
Các từ liên quan
桔柏渡
桔柣
桔桀
桔梗
桔槔
皋兰
皋卢
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄩˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 㮮, 吉, 𣚃, 橘
- Hình thái radical:
- ⿰,木,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵑
䕙
䂝
蠞
蜐
刧
傑
㸅
㔾
劼
䥛
衱
㹼
焗
驧
跼
橘
䱡
蓻
侷
椈
郹
狊
鵙
栕
㯸
楶
棏
椠
枾
櫷
枥
欗
㭥
杪
杖
偌
垿
珨
倵
挐
䓇
狵
𠊂
𠖐
桕
䙸
毣
桔梗
桔槔
桔梗花
洋桔梗
桔子
金桔
桔皮
桔红
红桔
蜜桔
桔子汁
金桔茶
新鲜桔
桔红色
