Bản dịch của từ 桠枝 trong tiếng Việt

桠枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

桠枝 (Danh từ)

yā zhī
01

Cành nhỏ của cây; nhánh chi nhỏ (cành con phân ra từ cành chính)

树木的分枝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桠枝

zhī

Các từ liên quan

桠杈
桠枫
桠桠叉叉
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
桠
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
椏, 𣏎
Hình thái radical:
⿰,木,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép