Bản dịch của từ 桡散 trong tiếng Việt

桡散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

桡散 (Động từ)

ráo sàn
01

Làm xáo trộn, quấy rối; khuấy động (tâm trạng hoặc trật tự)

挠乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桡散

ráo

sàn

桡
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
橈, 𦪛
Hình thái radical:
⿰,木,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép