Bản dịch của từ 桢子 trong tiếng Việt

桢子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

桢子 (Danh từ)

zhēn zǐ
01

Khung tranh; kích thước khung ảnh (một tấm, một khung hình) — Hán Việt: trinh tử (gợi nhớ 'khung')

画幅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桢子

zhēn

zi

Các từ liên quan

桢固
桢干
桢弼
桢木
桢材
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
桢
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,贞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép