Bản dịch của từ 桥梁 trong tiếng Việt

桥梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

桥梁 (Danh từ)

qiáo liáng
01

Cầu; cây cầu; cầu cống

架在河面上,把两岸接通的建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu nối; nhịp cầu

比喻能起沟通作用的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥梁

qiáo

liáng

Các từ liên quan

桥丁
桥代
桥冢
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
桥
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
橋, 槗, 𢱪
Hình thái radical:
⿰,木,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép